SƠN CHỐNG THẤM 1 THÀNH PHẦN VÀ 2 THÀNH PHẦN: CHỌN LOẠI NÀO?
SƠN CHỐNG THẤM 1 THÀNH PHẦN VÀ 2 THÀNH PHẦN: CHỌN LOẠI NÀO?
Sơn chống thấm 1 thành phần và 2 thành phần có cách sử dụng, yêu cầu thi công và phạm vi ứng dụng khác nhau. Để lựa chọn đúng, cần xem xét vị trí thi công, điều kiện bề mặt, mức độ tiếp xúc với nước và cấu tạo hoàn thiện của công trình.
Sơn chống thấm 1 thành phần là gì?
Sơn chống thấm 1 thành phần được cung cấp dưới dạng một thành phần vật liệu. Người thi công không cần phối trộn thành phần A và B trước khi sử dụng.
Ưu điểm của hệ 1 thành phần là thao tác gọn và thuận tiện hơn trong quá trình thi công. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn cần được sử dụng đúng định mức, số lớp và thời gian chờ theo tài liệu kỹ thuật.
KOPORA KPR-40
KOPORA KPR-40 là màng chống thấm PU 1 thành phần, được định hướng cho khu vực không lộ thiên hoặc những vị trí có lớp bảo vệ bên trên.
Sản phẩm có thể được tham khảo cho nhà vệ sinh và các hạng mục cần cán vữa, lát gạch hoặc bảo vệ lớp màng sau thi công.

KOPORA KPR-65
KOPORA KPR-65 là màng chống thấm PU 1 thành phần dành cho sân thượng, mái bê tông, ban công và các bề mặt ngoài trời.
Một số thông tin kỹ thuật đáng chú ý:
- Độ giãn dài từ 450%.
- Khả năng chịu xé rách từ 14,7 N/mm.
- Tạo lớp màng liên tục trên bề mặt.
- Phù hợp với khu vực cần khả năng đàn hồi.

Sơn chống thấm 2 thành phần là gì?
Sơn chống thấm 2 thành phần gồm hai phần vật liệu cần phối trộn theo tỷ lệ quy định. Người thi công phải cân hoặc đong chính xác, khuấy đều và sử dụng trong thời gian làm việc cho phép.
Không nên tự ý thay đổi tỷ lệ phối trộn. Việc thực hiện sai quy trình có thể ảnh hưởng đến quá trình đóng rắn và chất lượng lớp phủ.
KOPORA KPR-90
KOPORA KPR-90 là lớp phủ hoàn thiện PU Acrylic 2 thành phần. Sản phẩm được sử dụng trong vai trò lớp hoàn thiện hoặc bảo vệ theo cấu tạo hệ thống.
Vì vậy, không nên xem KPR-90 như một lớp màng chống thấm độc lập. Cần xác định rõ vai trò của sản phẩm trong toàn bộ hệ vật liệu trước khi thi công.

KOPORA KPR-2800
KOPORA KPR-2800 là Polyurea Hybrid 2 thành phần, phù hợp với các khu vực thường xuyên chịu tải trọng và mài mòn như:
- Bãi đỗ xe.
- Tầng hầm.
- Nhà xưởng.
- Sàn khu vực sản xuất.
Sản phẩm có thể thi công bằng bàn gạt hoặc con lăn. Tỷ lệ phối trộn A:B của sản phẩm là 4:1.
Một số thông số kỹ thuật đáng chú ý:
- Độ cứng Shore A: 93 ± 3.
- Cường độ kéo: ≥ 16,0 MPa.
- Phù hợp với sàn chịu tác động cơ học và ma sát thường xuyên.

So sánh sơn chống thấm 1 thành phần và 2 thành phần
Sơn 1 thành phần
- Không cần phối trộn thành phần A và B.
- Thao tác thi công đơn giản hơn.
- Phù hợp với nhiều hạng mục chống thấm theo hệ sản phẩm.
- Vẫn cần kiểm soát bề mặt, định mức và thời gian chờ.
Sơn 2 thành phần
- Cần phối trộn theo tỷ lệ kỹ thuật.
- Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ hơn trong quá trình thi công.
- Có thể phù hợp với lớp phủ hoàn thiện hoặc sàn chịu mài mòn.
- Phải sử dụng trong thời gian cho phép sau khi phối trộn.
Nên chọn sơn 1 thành phần hay 2 thành phần?
Không có loại nào phù hợp với mọi công trình. Việc lựa chọn cần dựa trên các yếu tố sau:
- Vị trí thi công: Nhà vệ sinh, mái, sân thượng và sàn nhà xưởng có yêu cầu khác nhau.
- Mức độ tiếp xúc: Bề mặt ngoài trời cần chịu nắng mưa. Sàn công nghiệp cần chịu tải và ma sát.
- Cấu tạo hoàn thiện: Lớp chống thấm sẽ được lát gạch, cán vữa hay để lộ thiên?
- Điều kiện thi công: Công trình có đáp ứng yêu cầu về nền, dụng cụ, tỷ lệ phối trộn và thời gian chờ không?
Có thể tham khảo:
- KPR-40 cho khu vực không lộ thiên hoặc có lớp bảo vệ.
- KPR-65 cho mái, sân thượng và ban công ngoài trời.
- KPR-90 cho lớp phủ hoàn thiện PU Acrylic 2 thành phần.
- KPR-2800 cho sàn chịu tải trọng và mài mòn cao.
Lưu ý khi thi công
Trước khi thi công, cần làm sạch bề mặt, loại bỏ lớp vật liệu bong yếu và xử lý vết nứt, cổ ống, góc chân tường.
Với sản phẩm 2 thành phần, cần phối trộn đúng tỷ lệ và sử dụng trong thời gian cho phép. Với sản phẩm 1 thành phần, vẫn phải tuân thủ định mức, số lớp và thời gian chờ theo tài liệu kỹ thuật.
Sơn chống thấm 1 thành phần và 2 thành phần đều có ưu điểm riêng. Lựa chọn phù hợp cần dựa trên hạng mục, điều kiện nền và yêu cầu sử dụng thực tế.
----------------------------------------
☎️ LIÊN HỆ TƯ VẤN VẬT TƯ & KỸ THUẬT CHÍNH HÃNG:
CÔNG TY TNHH PAINT KS POLYMER – Nhà phân phối chính thức KOPORA tại Việt Nam.
Hà Nội: Số 2-125, Khu DG2, Đường Đại Linh, P. Đại Mỗ.
Hotline/Zalo: 0962 994 438.
